quang quác
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tiếng kêu to, chói tai và liên tục của gà mái sau khi đẻ trứng: Từ này mô tả âm thanh đặc trưng do gà mái phát ra ngay sau khi đẻ xong, thường để thông báo hoặc biểu lộ.
- (Mở rộng) Tiếng kêu to, ồn ào và khó chịu: Đôi khi được dùng để ví von, miêu tả những giọng nói hoặc âm thanh chói tai, gây khó chịu tương tự tiếng gà kêu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nghe tiếng gà mái kêu quang quác ở sau vườn, bà tôi biết nó vừa đẻ xong. (Nghe tiếng gà mái kêu quang quác ở sau vườn, bà tôi biết nó vừa đẻ xong.)
- Giọng cô ấy chua ngoa, nói toáng lên nghe quang quác như gà mái đẻ. (Giọng cô ấy chua ngoa, nói toáng lên nghe quang quác như gà mái đẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn miêu tả, so sánh: Từ này thường xuất hiện trong văn học hoặc lời ăn tiếng nói dân gian để tạo hình ảnh sinh động, nhấn mạnh sự ồn ào, chói tai.
- Cả xóm nghe tiếng chị hàng xóm cãi nhau quang quác từ sáng sớm. (Cả xóm nghe tiếng chị hàng xóm cãi nhau quang quác từ sáng sớm.)
Biến thể và từ gần giống
- Quác (động từ): kêu to, thét lên. "Quang quác" là dạng láy từ của "quác", làm tăng ý nghĩa về cường độ và sự lặp lại của âm thanh.
- Nó quác lên một tiếng rồi bỏ chạy. (Nó quác lên một tiếng rồi bỏ chạy.)
Từ đồng nghĩa
- Ồn ào: có nhiều tiếng động, gây ồn.
- Chói tai: âm thanh cao, the thé, gây khó chịu cho thính giác.
- Lảnh lót: (thường mang sắc thái tích cực hơn) âm thanh trong, cao và vang.
Từ trái nghĩa
- Trầm ấm: âm thanh thấp, êm dịu.
- Nhỏ nhẹ: nói năng nhẹ nhàng, êm ái.
- Im ắng: yên lặng, không có tiếng động.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái biểu cảm: Từ "quang quác" mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để chỉ trích hoặc miêu tả một âm thanh khó chịu. Cần thận trọng khi dùng để miêu tả giọng nói của người khác vì có thể bị coi là thiếu tôn trọng.
- Ngữ cảnh phù hợp: Phù hợp với văn nói, văn miêu tả hơn là văn viết trang trọng.
- Tiếng kêu của gà mái mới đẻ.